Người Tương Hợp – Xem Độ Hợp Phong Thủy & Tình Duyên
14 tiêu chí tính độ tương hợp
eChatViet tổng hợp 14 tiêu chí phong thủy, chiêm tinh và cá nhân dưới đây để tính điểm tương hợp 0–100 giữa hai người. Bạn có thể chọn bật/tắt từng tiêu chí khi dùng công cụ.
🌿 Ngũ Hành
Xét theo Nạp Âm năm sinh (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ). Hai mệnh tương sinh (Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc) là hợp; tương khắc (Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim) cần cân nhắc thêm.
☯ Bát Trạch
Chia mọi người thành Đông Tứ Mệnh hoặc Tây Tứ Mệnh dựa trên Cung Phi (Kua) tính từ năm sinh và giới tính. Cùng nhóm Đông hoặc cùng nhóm Tây thường hòa hợp hơn khác nhóm.
🏮 Cung Mệnh
Ngũ hành riêng của Cung Phi (Kua) — khác với ngũ hành bản mệnh Nạp Âm ở trên — cho một góc nhìn bổ sung về mức tương sinh/tương khắc giữa hai người.
🔮 Kỵ Tuổi (Tam Tai)
Xét theo nhóm Tam Hợp của Địa Chi năm sinh: Tý-Thìn-Thân, Sửu-Tỵ-Dậu, Dần-Ngọ-Tuất, Mão-Mùi-Hợi. Một số cặp tuổi rơi vào diện "tam tai" truyền thống được đánh dấu để cân nhắc thêm, không phải kết luận tuyệt đối.
📆 Tháng Sinh
Địa Chi của tháng sinh (âm lịch) cũng được đối chiếu tam hợp/xung tương tự năm sinh, làm mịn thêm điểm số ngoài yếu tố năm sinh.
🌟 Thiên Can
10 Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) của năm sinh — các cặp Thiên Can hợp (Giáp-Kỷ, Ất-Canh, Bính-Tân, Đinh-Nhâm, Mậu-Quý) cộng thêm điểm hòa hợp.
🐉 Địa Chi
12 con giáp của năm sinh — xét đủ cả Tam Hợp, Lục Hợp (tốt) lẫn Tứ Hành Xung, Lục Hại (cần cân nhắc), cho bức tranh đầy đủ hơn chỉ riêng "hợp tuổi" đơn giản.
🗓 Nhật Trụ
Thiên Can và Địa Chi của riêng ngày sinh (không phải năm) — một trụ trong Tứ Trụ Bát Tự, cho góc nhìn sâu hơn về tính cách và mức hợp giữa hai người theo tử vi Đông phương.
🔢 Thần Số Học
Số chủ đạo (Life Path Number) tính từ tổng các chữ số ngày/tháng/năm sinh, rút gọn về một chữ số 1–9. Mỗi số mang một nhóm tính cách đặc trưng theo thần số học phương Tây.
✨ Cung Hoàng Đạo
12 cung hoàng đạo phương Tây, nhóm theo 4 nguyên tố Lửa/Đất/Khí/Nước. Cùng nhóm nguyên tố hoặc nhóm bổ trợ nhau thường được xem là hợp tính cách hơn.
🌸 Duyên Số
Dựa trên lá số tử vi: hai sao Hồng Loan/Thiên Hỷ có rơi vào cung Phu Thê hay không — một tín hiệu truyền thống về duyên phận trong tử vi Việt Nam.
🎯 Sở Thích · 🌱 Lối Sống · 🎓 Học Vấn
Ba tiêu chí đời thường, không thuộc phong thủy: sở thích chung, thói quen hút thuốc/rượu bia, và trình độ học vấn tương đương — giúp điểm tương hợp phản ánh cả thực tế cuộc sống, không chỉ lý thuyết.
Câu hỏi thường gặp về độ tương hợp phong thủy
Mức độ tương hợp phong thủy là gì?
Mức độ tương hợp phong thủy là mức độ hòa hợp giữa hai người dựa trên các yếu tố như ngũ hành bản mệnh (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ), cung phi bát trạch, thiên can địa chi và các tiêu chí chiêm tinh khác. Hai người tương sinh thường dễ hòa hợp; tương khắc cần cân nhắc thêm.
Làm thế nào để tính mức độ tương hợp?
eChatViet tính mức độ tương hợp dựa trên tổng hợp 14 tiêu chí: ngũ hành, bát trạch, thiên can, địa chi, nhật trụ, cung mệnh, tháng sinh, kỵ tuổi (tam tai), cung hoàng đạo, thần số học, sở thích, lối sống và học vấn. Điểm được chuẩn hóa từ 0–100 theo các tiêu chí bạn chọn.
Hợp tuổi là gì? Tuổi nào hợp nhau?
Hợp tuổi được xét qua Địa Chi năm sinh. Các cặp Tam Hợp (Tý-Thìn-Thân, Sửu-Tỵ-Dậu, Dần-Ngọ-Tuất, Mão-Mùi-Hợi) và Lục Hợp (Tý-Sửu, Dần-Hợi, Mão-Tuất, Thìn-Dậu, Tỵ-Thân, Ngọ-Mùi) được xem là hợp tuổi. Các cặp Tứ Hành Xung (Tý-Ngọ, Sửu-Mùi, Dần-Thân, Mão-Dậu, Thìn-Tuất, Tỵ-Hợi) cần cân nhắc.
Hợp mệnh là gì?
Hợp mệnh dựa trên ngũ hành bản mệnh (Nạp Âm năm sinh). Hai mệnh tương sinh nhau (Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc) được xem là hợp mệnh. Ngoài ra còn có cung phi bát trạch: cùng nhóm Đông Tứ Mệnh hoặc Tây Tứ Mệnh cũng là dấu hiệu tốt.